Tiếng Việt
Thân máy tiếng Anh là gì?
thân máy tiếng Anh là chassis /ˈʃæsi/. Khung hoặc bộ khung của một thiết bị hoặc phương tiện, thường là phần chịu lực chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chassis
Ví dụ câu với thân máy / chassis
- 1
Chassis của xe ô tô cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.
The chassis of the car was damaged in the accident.
- 2
Chassis của máy tính giữ các linh kiện bên trong vững chắc.
The computer's chassis protects the internal components.
Ghi chú dùng từ thân máy
Thân máy là phần khung chính của thiết bị, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong. Các từ liên quan gồm 'frame' (khung), 'body' (thân thể, vỏ ngoài), 'structure' (cấu trúc).
Video minh hoạ thân máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân máy
Câu hỏi thường gặp về "thân máy"
Thân máy tiếng Anh là gì?
Thân máy tiếng Anh là "chassis" (danh từ), nghĩa là: Khung hoặc bộ khung của một thiết bị hoặc phương tiện, thường là phần chịu lực chính.
"chassis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chassis" nghĩa tiếng Việt là "thân máy". Thân máy là phần khung chính của thiết bị, giúp bảo vệ các bộ phận bên trong.
Phát âm "chassis" như thế nào?
"chassis" có phiên âm IPA /ˈʃæsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chassis"?
The chassis of the car was damaged in the accident. — Chassis của xe ô tô cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo an toàn.