Tiếng Việt
Thân danh tiếng Anh là gì?
thân danh tiếng Anh là personal dignity /ˈpɜrsɪnɪl ˈdɪɡnəti/. Danh dự cá nhân, thể hiện phẩm giá và lòng tự trọng của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal dignity
Ví dụ câu với thân danh / personal dignity
- 1
Anh ấy luôn giữ gìn thân danh của mình trong mọi hoàn cảnh.
He always maintains his personal dignity in every situation.
- 2
Thân danh là điều quan trọng trong xã hội hiện đại.
Personal dignity is important in modern society.
Ghi chú dùng từ thân danh
Thân danh đề cập đến phẩm giá cá nhân và lòng tự trọng. Các từ liên quan gồm có: dignity (danh dự), respect (tôn trọng), integrity (chính trực).
Video minh hoạ thân danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân danh
Câu hỏi thường gặp về "thân danh"
Thân danh tiếng Anh là gì?
Thân danh tiếng Anh là "personal dignity" (danh từ), nghĩa là: Danh dự cá nhân, thể hiện phẩm giá và lòng tự trọng của một người.
"personal dignity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal dignity" nghĩa tiếng Việt là "thân danh". Thân danh đề cập đến phẩm giá cá nhân và lòng tự trọng.
Phát âm "personal dignity" như thế nào?
"personal dignity" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈdɪɡnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal dignity"?
He always maintains his personal dignity in every situation. — Anh ấy luôn giữ gìn thân danh của mình trong mọi hoàn cảnh.