Tiếng Việt
Thân hình đồng hồ cát tiếng Anh là gì?
thân hình đồng hồ cát tiếng Anh là hourglass figure /ˈaʊərˌɡlæs ˈfɪɡjər/. Hình dáng cơ thể có vòng eo nhỏ và phần hông, vai rộng, tạo hình giống đồng hồ cát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hourglass figure
Ví dụ câu với thân hình đồng hồ cát / hourglass figure
- 1
Cô ấy nổi bật với thân hình đồng hồ cát quyến rũ.
She is known for her captivating hourglass figure.
- 2
Thân hình đồng hồ cát thường được xem là chuẩn mực vẻ đẹp.
The hourglass figure is often considered the ideal body shape.
Ghi chú dùng từ thân hình đồng hồ cát
Thân hình đồng hồ cát mô tả vóc dáng với eo thon và hông rộng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vòng eo nhỏ' (slim waist), 'hông rộng' (wide hips), 'đẹp quyến rũ' (attractive), 'hình dáng cơ thể' (body shape).
Video minh hoạ thân hình đồng hồ cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thân hình đồng hồ cát
Câu hỏi thường gặp về "thân hình đồng hồ cát"
Thân hình đồng hồ cát tiếng Anh là gì?
Thân hình đồng hồ cát tiếng Anh là "hourglass figure" (danh từ), nghĩa là: Hình dáng cơ thể có vòng eo nhỏ và phần hông, vai rộng, tạo hình giống đồng hồ cát.
"hourglass figure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hourglass figure" nghĩa tiếng Việt là "thân hình đồng hồ cát". Thân hình đồng hồ cát mô tả vóc dáng với eo thon và hông rộng.
Phát âm "hourglass figure" như thế nào?
"hourglass figure" có phiên âm IPA /ˈaʊərˌɡlæs ˈfɪɡjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hourglass figure"?
She is known for her captivating hourglass figure. — Cô ấy nổi bật với thân hình đồng hồ cát quyến rũ.