Tiếng Việt
Thân mời tiếng Anh là gì?
Thân mời tiếng Anh là Cordially invite /ˈkɔːrdʒəli ɪnˈvaɪt/. Lời mời trang trọng, lịch sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cordially invite
Ví dụ câu với Thân mời / Cordially invite
- 1
Chúng tôi thân mời bạn tham dự buổi họp mặt vào tối thứ Bảy.
We cordially invite you to attend the gathering on Saturday evening.
- 2
Thân mời quý khách tham dự buổi lễ khai trương.
Cordially invite our valued guests to the opening ceremony.
Ghi chú dùng từ Thân mời
Thân mời thể hiện sự lịch sự trong lời mời. Các từ liên quan: invitation (lời mời), invite (mời), RSVP (phản hồi).
Video minh hoạ Thân mời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thân mời
Câu hỏi thường gặp về "Thân mời"
Thân mời tiếng Anh là gì?
Thân mời tiếng Anh là "Cordially invite" (động từ), nghĩa là: Lời mời trang trọng, lịch sự.
"Cordially invite" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cordially invite" nghĩa tiếng Việt là "Thân mời". Thân mời thể hiện sự lịch sự trong lời mời.
Phát âm "Cordially invite" như thế nào?
"Cordially invite" có phiên âm IPA /ˈkɔːrdʒəli ɪnˈvaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cordially invite"?
We cordially invite you to attend the gathering on Saturday evening. — Chúng tôi thân mời bạn tham dự buổi họp mặt vào tối thứ Bảy.