Tiếng Việt
Thần đèn tiếng Anh là gì?
thần đèn tiếng Anh là genie /ˈʤini/. Thần đèn là một sinh vật huyền thoại trong truyện cổ tích, thường xuất hiện khi ai đó thổi sáo hoặc mở ra bình chứa, và có khả năng ban điều ước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
genie
Ví dụ câu với thần đèn / genie
- 1
Tôi ước có một chiếc xe hơi mới, và thần đèn đã biến điều ước đó thành hiện thực.
I wished for a new car, and the genie made it come true.
- 2
Trong truyện cổ tích, thần đèn thường xuất hiện để giúp đỡ nhân vật chính.
In fairy tales, the genie often appears to help the main character.
Ghi chú dùng từ thần đèn
Thần đèn là một sinh vật thần thoại có khả năng ban điều ước. Các từ liên quan: 'magic lamp' (đèn thần), 'wish' (ước), 'fantasy' (giấc mơ, tưởng tượng).
Video minh hoạ thần đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần đèn
Câu hỏi thường gặp về "thần đèn"
Thần đèn tiếng Anh là gì?
Thần đèn tiếng Anh là "genie" (danh từ), nghĩa là: Thần đèn là một sinh vật huyền thoại trong truyện cổ tích, thường xuất hiện khi ai đó thổi sáo hoặc mở ra bình chứa, và có khả năng ban điều ước.
"genie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"genie" nghĩa tiếng Việt là "thần đèn". Thần đèn là một sinh vật thần thoại có khả năng ban điều ước.
Phát âm "genie" như thế nào?
"genie" có phiên âm IPA /ˈʤini/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "genie"?
I wished for a new car, and the genie made it come true. — Tôi ước có một chiếc xe hơi mới, và thần đèn đã biến điều ước đó thành hiện thực.