Tiếng Việt
Thần rừng tiếng Anh là gì?
thần rừng tiếng Anh là Forest God /ˈfɔː.rɪst ɡɒd/. Thần rừng là vị thần linh thiêng trong tín ngưỡng của người Việt, tượng trưng cho sức mạnh và sự linh thiêng của rừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Forest God
Ví dụ câu với thần rừng / Forest God
- 1
People often leave offerings to the Forest God to ensure a good harvest.
Người ta thường cúng lễ Thần Rừng để cầu mong mùa màng bội thu.
- 2
The villagers believe that the Forest God protects their land from evil spirits.
Người dân tin rằng Thần Rừng bảo vệ đất đai khỏi linh hồn xấu xa.
Ghi chú dùng từ thần rừng
Thần rừng là một dạng thần linh trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'linh thiêng' (sacred), 'tín ngưỡng' (belief), và 'lễ cúng' (offering).
Video minh hoạ thần rừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần rừng
Câu hỏi thường gặp về "thần rừng"
Thần rừng tiếng Anh là gì?
Thần rừng tiếng Anh là "Forest God" (danh từ), nghĩa là: Thần rừng là vị thần linh thiêng trong tín ngưỡng của người Việt, tượng trưng cho sức mạnh và sự linh thiêng của rừng.
"Forest God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Forest God" nghĩa tiếng Việt là "thần rừng". Thần rừng là một dạng thần linh trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến tự nhiên.
Phát âm "Forest God" như thế nào?
"Forest God" có phiên âm IPA /ˈfɔː.rɪst ɡɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Forest God"?
Người ta thường cúng lễ Thần Rừng để cầu mong mùa màng bội thu. — People often leave offerings to the Forest God to ensure a good harvest.