The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sợ trời tiếng Anh là gì?

sợ trời tiếng Anh là God-fearing /ɡɒdˌfɪərɪŋ/. Có lòng kính sợ Chúa, thể hiện sự tôn trọng và sợ hãi đối với Thượng đế.

Hình minh hoạ "sợ trời" tiếng Anh là "God-fearing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

God-fearing

Tính từ
/ɡɒdˌfɪərɪŋ/

Ví dụ câu với sợ trời / God-fearing

  1. 1

    Anh ấy là người rất sợ trời, luôn sống đúng đắn.

    He is very God-fearing and always lives righteously.

  2. 2

    Cô ấy tin vào Chúa và là người sợ trời.

    She believes in God and is a God-fearing person.

Ghi chú dùng từ sợ trời

Từ này mô tả người có lòng kính trọng và sợ hãi đối với Thượng đế. Các từ liên quan gồm: 'religious' (tôn giáo), 'pious' (đạo đức, sùng đạo), 'faithful' ( trung thành, trung tín).

Video minh hoạ sợ trời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sợ trời

Câu hỏi thường gặp về "sợ trời"

Sợ trời tiếng Anh là gì?

Sợ trời tiếng Anh là "God-fearing" (tính từ), nghĩa là: Có lòng kính sợ Chúa, thể hiện sự tôn trọng và sợ hãi đối với Thượng đế.

"God-fearing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"God-fearing" nghĩa tiếng Việt là "sợ trời". Từ này mô tả người có lòng kính trọng và sợ hãi đối với Thượng đế.

Phát âm "God-fearing" như thế nào?

"God-fearing" có phiên âm IPA /ɡɒdˌfɪərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "God-fearing"?

He is very God-fearing and always lives righteously. — Anh ấy là người rất sợ trời, luôn sống đúng đắn.