Tiếng Việt
Thần sầu tiếng Anh là gì?
thần sầu tiếng Anh là Unparalleled /ˌʌnˈpærəˌlɛld/. Vô song, không có gì sánh bằng về mức độ xuất sắc hoặc độc đáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unparalleled
Ví dụ câu với thần sầu / Unparalleled
- 1
Cô ấy có một tài năng thần sầu trong âm nhạc.
She has an unparalleled talent in music.
- 2
Chiếc xe này là một mẫu xe thần sầu về hiệu suất.
This car is an unparalleled model in performance.
Ghi chú dùng từ thần sầu
Thần sầu nghĩa là vô song, không có gì sánh bằng. Các từ liên quan: 'unique' (độc đáo), 'exceptional' (xuất sắc), 'unmatched' (không thể sánh bằng).
Video minh hoạ thần sầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần sầu
Câu hỏi thường gặp về "thần sầu"
Thần sầu tiếng Anh là gì?
Thần sầu tiếng Anh là "Unparalleled" (tính từ), nghĩa là: Vô song, không có gì sánh bằng về mức độ xuất sắc hoặc độc đáo.
"Unparalleled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unparalleled" nghĩa tiếng Việt là "thần sầu". Thần sầu nghĩa là vô song, không có gì sánh bằng.
Phát âm "Unparalleled" như thế nào?
"Unparalleled" có phiên âm IPA /ˌʌnˈpærəˌlɛld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unparalleled"?
She has an unparalleled talent in music. — Cô ấy có một tài năng thần sầu trong âm nhạc.