Tiếng Việt
Thần thái tiếng Anh là gì?
thần thái tiếng Anh là charisma /kəˈrɪzmə/. Khả năng thu hút và lôi cuốn người khác qua vẻ ngoài, phong thái hoặc khí chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charisma
Ví dụ câu với thần thái / charisma
- 1
Anh ấy có thần thái tự tin khi trình bày trước đám đông.
He has a confident charisma when speaking in front of the crowd.
- 2
Nữ diễn viên này có thần thái quyến rũ và thu hút mọi ánh nhìn.
This actress has a captivating charisma that draws everyone's attention.
Ghi chú dùng từ thần thái
Thần thái thể hiện sức hút tự nhiên của một người, liên quan đến phong thái, khí chất và sức quyến rũ. Các từ liên quan: phong thái (demeanor), khí chất (temperament), sức quyến rũ (charm).
Video minh hoạ thần thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần thái
Câu hỏi thường gặp về "thần thái"
Thần thái tiếng Anh là gì?
Thần thái tiếng Anh là "charisma" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thu hút và lôi cuốn người khác qua vẻ ngoài, phong thái hoặc khí chất.
"charisma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charisma" nghĩa tiếng Việt là "thần thái". Thần thái thể hiện sức hút tự nhiên của một người, liên quan đến phong thái, khí chất và sức quyến rũ.
Phát âm "charisma" như thế nào?
"charisma" có phiên âm IPA /kəˈrɪzmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charisma"?
He has a confident charisma when speaking in front of the crowd. — Anh ấy có thần thái tự tin khi trình bày trước đám đông.