Tiếng Việt
Thắng cố tiếng Anh là gì?
thắng cố tiếng Anh là thang co /θæŋ kəʊ/. Món ăn truyền thống của người Tạng, làm từ thịt cừu hoặc bò, ninh nhừ với các loại thảo mộc đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thang co
Ví dụ câu với thắng cố / thang co
- 1
Chúng tôi đã thưởng thức thắng cố trong lễ hội của người Tạng.
We enjoyed thang co during the Tibetan festival.
- 2
Thắng cố là món ăn không thể thiếu trong các dịp đặc biệt của người Tạng.
Thang co is an essential dish during special occasions for Tibetans.
Ghi chú dùng từ thắng cố
Thắng cố là món ăn truyền thống của người Tạng, làm từ thịt cừu hoặc bò, ninh nhừ với các loại thảo mộc đặc trưng. Các từ liên quan: 'ẩm thực' (cuisine), 'đặc sản' (specialty), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ thắng cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắng cố
Câu hỏi thường gặp về "thắng cố"
Thắng cố tiếng Anh là gì?
Thắng cố tiếng Anh là "thang co" (danh từ), nghĩa là: Món ăn truyền thống của người Tạng, làm từ thịt cừu hoặc bò, ninh nhừ với các loại thảo mộc đặc trưng.
"thang co" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thang co" nghĩa tiếng Việt là "thắng cố". Thắng cố là món ăn truyền thống của người Tạng, làm từ thịt cừu hoặc bò, ninh nhừ với các loại thảo mộc đặc trưng.
Phát âm "thang co" như thế nào?
"thang co" có phiên âm IPA /θæŋ kəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thang co"?
We enjoyed thang co during the Tibetan festival. — Chúng tôi đã thưởng thức thắng cố trong lễ hội của người Tạng.