Tiếng Việt
Thắng thế tiếng Anh là gì?
thắng thế tiếng Anh là prevail /prɪˈveɪl/. Chiếm ưu thế, thắng lợi trong cuộc tranh luận hoặc trận đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prevail
Ví dụ câu với thắng thế / prevail
- 1
Trong cuộc thi, đội của tôi đã thắng thế và giành chiến thắng chung cuộc.
My team prevailed in the competition and won the overall victory.
- 2
Anh ấy đã thắng thế trong cuộc tranh luận nhờ vào lập luận vững chắc.
He prevailed in the debate due to his strong arguments.
Ghi chú dùng từ thắng thế
Thắng thế có nghĩa là chiếm ưu thế hoặc thắng lợi trong một cuộc tranh đấu hoặc cuộc thi. Các từ liên quan: chiến thắng (victory), chiếm ưu thế (dominate), thành công (success).
Video minh hoạ thắng thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắng thế
Câu hỏi thường gặp về "thắng thế"
Thắng thế tiếng Anh là gì?
Thắng thế tiếng Anh là "prevail" (động từ), nghĩa là: Chiếm ưu thế, thắng lợi trong cuộc tranh luận hoặc trận đấu.
"prevail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prevail" nghĩa tiếng Việt là "thắng thế". Thắng thế có nghĩa là chiếm ưu thế hoặc thắng lợi trong một cuộc tranh đấu hoặc cuộc thi.
Phát âm "prevail" như thế nào?
"prevail" có phiên âm IPA /prɪˈveɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prevail"?
My team prevailed in the competition and won the overall victory. — Trong cuộc thi, đội của tôi đã thắng thế và giành chiến thắng chung cuộc.