Tiếng Việt
Thắng tay tiếng Anh là gì?
thắng tay tiếng Anh là handbrake /ˈhændˌbreɪk/. Phanh tay, một bộ phận dùng để giữ xe không bị lăn khi đỗ hoặc dừng đỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handbrake
Ví dụ câu với thắng tay / handbrake
- 1
Tôi kéo thắng tay khi đỗ xe trên dốc.
He pulled the handbrake to prevent the car from rolling.
- 2
Bạn cần kéo thắng tay khi đỗ xe trên dốc nghiêng.
Make sure to set the handbrake when parking on a hill.
Ghi chú dùng từ thắng tay
Thắng tay là bộ phận an toàn giúp xe không bị lăn khi đỗ. Các từ liên quan: brake (phanh), parking brake (phanh đỗ), emergency brake (phanh khẩn cấp).
Video minh hoạ thắng tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thắng tay
Câu hỏi thường gặp về "thắng tay"
Thắng tay tiếng Anh là gì?
Thắng tay tiếng Anh là "handbrake" (danh từ), nghĩa là: Phanh tay, một bộ phận dùng để giữ xe không bị lăn khi đỗ hoặc dừng đỗ.
"handbrake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handbrake" nghĩa tiếng Việt là "thắng tay". Thắng tay là bộ phận an toàn giúp xe không bị lăn khi đỗ.
Phát âm "handbrake" như thế nào?
"handbrake" có phiên âm IPA /ˈhændˌbreɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handbrake"?
He pulled the handbrake to prevent the car from rolling. — Tôi kéo thắng tay khi đỗ xe trên dốc.