Tiếng Việt
Thang máng cáp tiếng Anh là gì?
thang máng cáp tiếng Anh là cable tray ladder /ˈkeɪbl treɪ ˈlædər/. Kệ dây cáp dạng thang dùng để cố định và tổ chức dây cáp trong hệ thống điện hoặc viễn thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cable tray ladder
Ví dụ câu với thang máng cáp / cable tray ladder
- 1
Kỹ sư đã lắp đặt thang máng cáp để quản lý dây điện trong tòa nhà.
The engineer installed a cable tray ladder to organize the electrical wires.
- 2
Thang máng cáp giúp dễ dàng bảo trì và kiểm tra dây cáp.
Cable tray ladders facilitate maintenance and inspection of cables.
Ghi chú dùng từ thang máng cáp
Thang máng cáp là loại kệ để chứa dây cáp, giúp quản lý dây hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cable management' (quản lý dây cáp), 'wire organizer' (bộ tổ chức dây), 'electrical infrastructure' (hạ tầng điện).
Video minh hoạ thang máng cáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thang máng cáp
Câu hỏi thường gặp về "thang máng cáp"
Thang máng cáp tiếng Anh là gì?
Thang máng cáp tiếng Anh là "cable tray ladder" (danh từ), nghĩa là: Kệ dây cáp dạng thang dùng để cố định và tổ chức dây cáp trong hệ thống điện hoặc viễn thông.
"cable tray ladder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cable tray ladder" nghĩa tiếng Việt là "thang máng cáp". Thang máng cáp là loại kệ để chứa dây cáp, giúp quản lý dây hiệu quả.
Phát âm "cable tray ladder" như thế nào?
"cable tray ladder" có phiên âm IPA /ˈkeɪbl treɪ ˈlædər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cable tray ladder"?
The engineer installed a cable tray ladder to organize the electrical wires. — Kỹ sư đã lắp đặt thang máng cáp để quản lý dây điện trong tòa nhà.