The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tháng sau tiếng Anh là gì?

tháng sau tiếng Anh là next month /nɛkst mʌnθ/. Thời gian trong tháng tiếp theo sau tháng hiện tại.

Hình minh hoạ "tháng sau" tiếng Anh là "next month"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

next month

Cụm từ
/nɛkst mʌnθ/

Ví dụ câu với tháng sau / next month

  1. 1

    Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng sau.

    We are going on a trip next month.

  2. 2

    Họ dự định mua nhà vào tháng sau.

    They plan to buy a house next month.

Ghi chú dùng từ tháng sau

Tháng sau là cụm từ chỉ thời gian trong tháng tiếp theo. Các từ liên quan: 'tháng này' (this month), 'tháng tới' (next month), 'năm sau' (next year).

Video minh hoạ tháng sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tháng sau

Câu hỏi thường gặp về "tháng sau"

Tháng sau tiếng Anh là gì?

Tháng sau tiếng Anh là "next month" (cụm từ), nghĩa là: Thời gian trong tháng tiếp theo sau tháng hiện tại.

"next month" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"next month" nghĩa tiếng Việt là "tháng sau". Tháng sau là cụm từ chỉ thời gian trong tháng tiếp theo.

Phát âm "next month" như thế nào?

"next month" có phiên âm IPA /nɛkst mʌnθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "next month"?

We are going on a trip next month. — Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng sau.