Tiếng Việt
Thánh đản tiếng Anh là gì?
thánh đản tiếng Anh là Feast Day /fiːst deɪ/. Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Thánh, thường được tổ chức trong Kitô giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Feast Day
Ví dụ câu với thánh đản / Feast Day
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ Thánh Đản vào ngày chủ nhật.
We attended the Feast Day celebration on Sunday.
- 2
Lễ Thánh Đản là dịp để cộng đồng tôn vinh các thánh.
The Feast Day is an occasion for the community to honor saints.
Ghi chú dùng từ thánh đản
Thánh đản là ngày kỷ niệm sinh nhật của các thánh trong Kitô giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ hội' (festival), 'Tôn vinh' (honor), 'Thánh' (saint).
Video minh hoạ thánh đản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thánh đản
Câu hỏi thường gặp về "thánh đản"
Thánh đản tiếng Anh là gì?
Thánh đản tiếng Anh là "Feast Day" (danh từ), nghĩa là: Ngày lễ kỷ niệm sinh nhật của Thánh, thường được tổ chức trong Kitô giáo.
"Feast Day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Feast Day" nghĩa tiếng Việt là "thánh đản". Thánh đản là ngày kỷ niệm sinh nhật của các thánh trong Kitô giáo.
Phát âm "Feast Day" như thế nào?
"Feast Day" có phiên âm IPA /fiːst deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Feast Day"?
We attended the Feast Day celebration on Sunday. — Chúng tôi đã tham dự lễ Thánh Đản vào ngày chủ nhật.