The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đản tiếng Anh là gì?

đản tiếng Anh là birth anniversary /ˈbɜːrθ ˌænɪˈvɜːrsəri/. Ngày kỷ niệm sinh nhật của một người hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "đản" tiếng Anh là "birth anniversary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birth anniversary

Danh từ
/ˈbɜːrθ ˌænɪˈvɜːrsəri/

Ví dụ câu với đản / birth anniversary

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức lễ đản của ông vào ngày 15 tháng 8 hàng năm.

    We celebrate his birth anniversary on August 15th every year.

  2. 2

    Đản của nhà văn nổi tiếng được tổ chức tại quê hương của ông.

    The birth anniversary of the famous writer is celebrated in his hometown.

Ghi chú dùng từ đản

Đản là ngày kỷ niệm sinh nhật hoặc ngày sinh của một người hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ hội), 'commemoration' (lễ tưởng niệm).

Video minh hoạ đản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đản

Câu hỏi thường gặp về "đản"

Đản tiếng Anh là gì?

Đản tiếng Anh là "birth anniversary" (danh từ), nghĩa là: Ngày kỷ niệm sinh nhật của một người hoặc sự kiện.

"birth anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birth anniversary" nghĩa tiếng Việt là "đản". Đản là ngày kỷ niệm sinh nhật hoặc ngày sinh của một người hoặc sự kiện.

Phát âm "birth anniversary" như thế nào?

"birth anniversary" có phiên âm IPA /ˈbɜːrθ ˌænɪˈvɜːrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birth anniversary"?

We celebrate his birth anniversary on August 15th every year. — Chúng tôi tổ chức lễ đản của ông vào ngày 15 tháng 8 hàng năm.