Tiếng Việt
Thánh lễ tiếng Anh là gì?
thánh lễ tiếng Anh là Holy Mass /ˈhoʊ.li mæs/. Lễ chính thức trong đạo Công giáo để tưởng nhớ và tôn vinh Chúa Giêsu qua việc cử hành Thánh Thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holy Mass
Ví dụ câu với thánh lễ / Holy Mass
- 1
Chúng tôi tham dự Thánh lễ sáng Chủ nhật tại nhà thờ.
We attend the Holy Mass every Sunday morning at the church.
- 2
Thánh lễ bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kéo dài khoảng một giờ.
The Holy Mass begins at 9 a.m. and lasts about an hour.
Ghi chú dùng từ thánh lễ
Thánh lễ là nghi thức tôn giáo quan trọng trong Công giáo, còn gọi là lễ Thánh. Các thuật ngữ liên quan: 'Lễ' (ceremony), 'Thánh Thể' (Eucharist), 'Giáo xứ' (parish).
Video minh hoạ thánh lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thánh lễ
Câu hỏi thường gặp về "thánh lễ"
Thánh lễ tiếng Anh là gì?
Thánh lễ tiếng Anh là "Holy Mass" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức trong đạo Công giáo để tưởng nhớ và tôn vinh Chúa Giêsu qua việc cử hành Thánh Thể.
"Holy Mass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holy Mass" nghĩa tiếng Việt là "thánh lễ". Thánh lễ là nghi thức tôn giáo quan trọng trong Công giáo, còn gọi là lễ Thánh.
Phát âm "Holy Mass" như thế nào?
"Holy Mass" có phiên âm IPA /ˈhoʊ.li mæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holy Mass"?
We attend the Holy Mass every Sunday morning at the church. — Chúng tôi tham dự Thánh lễ sáng Chủ nhật tại nhà thờ.