Tiếng Việt
Thánh hóa tiếng Anh là gì?
thánh hóa tiếng Anh là sanctify /ˈsæŋktəfaɪ/. làm cho thiêng liêng hoặc thánh thiện hóa một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sanctify
Ví dụ câu với thánh hóa / sanctify
- 1
Lễ rửa tội giúp người tín đồ được thánh hóa.
The baptism helps believers to be sanctified.
- 2
Các nghi lễ tôn giáo nhằm thánh hóa không gian thờ cúng.
Religious ceremonies aim to sanctify the worship space.
Ghi chú dùng từ thánh hóa
Thánh hóa là quá trình làm cho vật hoặc người trở nên thiêng liêng hoặc thánh thiện. Các từ liên quan: 'holy' (thiêng liêng), 'consecrate' (cung hiến), 'bless' ( ban phước).
Video minh hoạ thánh hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thánh hóa
Câu hỏi thường gặp về "thánh hóa"
Thánh hóa tiếng Anh là gì?
Thánh hóa tiếng Anh là "sanctify" (động từ), nghĩa là: làm cho thiêng liêng hoặc thánh thiện hóa một vật hoặc người.
"sanctify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sanctify" nghĩa tiếng Việt là "thánh hóa". Thánh hóa là quá trình làm cho vật hoặc người trở nên thiêng liêng hoặc thánh thiện.
Phát âm "sanctify" như thế nào?
"sanctify" có phiên âm IPA /ˈsæŋktəfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sanctify"?
The baptism helps believers to be sanctified. — Lễ rửa tội giúp người tín đồ được thánh hóa.