The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh khoản hợp đồng gia công tiếng Anh là gì?

thanh khoản hợp đồng gia công tiếng Anh là outsourcing contract settlement /ˈaʊtsɔːrsɪŋ ˈkɒntrækt ˈsɛtlmənt/. Thanh khoản hợp đồng gia công đề cập đến việc thanh toán hoặc giải quyết các khoản tiền trong hợp đồng thuê ngoài dịch vụ hoặc sản phẩm.

Hình minh hoạ "thanh khoản hợp đồng gia công" tiếng Anh là "outsourcing contract settlement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

outsourcing contract settlement

Danh từ
/ˈaʊtsɔːrsɪŋ ˈkɒntrækt ˈsɛtlmənt/

Ví dụ câu với thanh khoản hợp đồng gia công / outsourcing contract settlement

  1. 1

    Công ty đã hoàn tất thanh khoản hợp đồng gia công trước hạn.

    The company completed the outsourcing contract settlement ahead of schedule.

  2. 2

    Việc thanh khoản hợp đồng gia công là bước quan trọng để duy trì mối quan hệ với đối tác.

    Settling the outsourcing contract is an important step to maintain good relations with the partner.

Ghi chú dùng từ thanh khoản hợp đồng gia công

Thanh khoản hợp đồng gia công liên quan đến việc thanh toán trong các hợp đồng thuê ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'contract' (hợp đồng), 'settlement' (giải quyết), và 'outsourcing' (thuê ngoài).

Video minh hoạ thanh khoản hợp đồng gia công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh khoản hợp đồng gia công

Câu hỏi thường gặp về "thanh khoản hợp đồng gia công"

Thanh khoản hợp đồng gia công tiếng Anh là gì?

Thanh khoản hợp đồng gia công tiếng Anh là "outsourcing contract settlement" (danh từ), nghĩa là: Thanh khoản hợp đồng gia công đề cập đến việc thanh toán hoặc giải quyết các khoản tiền trong hợp đồng thuê ngoài dịch vụ hoặc sản phẩm.

"outsourcing contract settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"outsourcing contract settlement" nghĩa tiếng Việt là "thanh khoản hợp đồng gia công". Thanh khoản hợp đồng gia công liên quan đến việc thanh toán trong các hợp đồng thuê ngoài.

Phát âm "outsourcing contract settlement" như thế nào?

"outsourcing contract settlement" có phiên âm IPA /ˈaʊtsɔːrsɪŋ ˈkɒntrækt ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "outsourcing contract settlement"?

The company completed the outsourcing contract settlement ahead of schedule. — Công ty đã hoàn tất thanh khoản hợp đồng gia công trước hạn.