Tiếng Việt
Ngày thành lập tiếng Anh là gì?
ngày thành lập tiếng Anh là date of establishment /deɪt ʌv ɪˈstæblɪʃmənt/. Ngày chính thức thành lập hoặc khai trương của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
date of establishment
Ví dụ câu với ngày thành lập / date of establishment
- 1
The company's date of establishment was in 1990.
Ngày thành lập của công ty là năm 1990.
- 2
We celebrated the date of establishment with a big party.
Chúng tôi tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập với một bữa tiệc lớn.
Ghi chú dùng từ ngày thành lập
Ngày thành lập là ngày chính thức bắt đầu hoạt động của một tổ chức. Các từ liên quan: founding date (ngày thành lập), establishment (sự thành lập), inception (khởi đầu).
Video minh hoạ ngày thành lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngày thành lập
- ngàyday
- thành lậpestablish
- kỷ niệm ngày thành lậpestablishment anniversary
- lập ủy bancommittee establishment
- sự kiến lậpEstablishment
- cơ sở bán lẻretail establishment
- sự thiết lậpestablishment
- cơ sở dệt maytextile and garment establishment
- cơ sở lưu trúaccommodation establishment
- năm thành lậpyear of establishment
- tái thiết lậpre-establishment
- thành lập lạiRe-establishment
Câu hỏi thường gặp về "ngày thành lập"
Ngày thành lập tiếng Anh là gì?
Ngày thành lập tiếng Anh là "date of establishment" (danh từ), nghĩa là: Ngày chính thức thành lập hoặc khai trương của một tổ chức hoặc công ty.
"date of establishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"date of establishment" nghĩa tiếng Việt là "ngày thành lập". Ngày thành lập là ngày chính thức bắt đầu hoạt động của một tổ chức.
Phát âm "date of establishment" như thế nào?
"date of establishment" có phiên âm IPA /deɪt ʌv ɪˈstæblɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "date of establishment"?
Ngày thành lập của công ty là năm 1990. — The company's date of establishment was in 1990.