Tiếng Việt
Thanh lý tờ khai tiếng Anh là gì?
thanh lý tờ khai tiếng Anh là Declaration liquidation /ˌdɛkləˈreɪʃən ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Quá trình giải tỏa hoặc xử lý các tờ khai thuế hoặc giấy tờ liên quan để kết thúc hoặc loại bỏ chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Declaration liquidation
Ví dụ câu với thanh lý tờ khai / Declaration liquidation
- 1
The company completed the declaration liquidation to settle all outstanding taxes.
Công ty đã hoàn tất thanh lý tờ khai để giải quyết tất cả các khoản thuế còn nợ.
- 2
After declaration liquidation, the official documents were archived properly.
Sau khi thanh lý tờ khai, các tài liệu chính thức đã được lưu trữ cẩn thận.
Ghi chú dùng từ thanh lý tờ khai
Thanh lý tờ khai là quá trình xử lý các giấy tờ khai báo, thường liên quan đến thuế hoặc thủ tục hành chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax declaration' (tờ khai thuế), 'liquidation' (thanh lý), và 'document processing' (xử lý tài liệu).
Video minh hoạ thanh lý tờ khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh lý tờ khai
- thanh lý tờ khai hải quanCustoms declaration settlement
- lýReason
- tờsheet
- khaiReveal
- tờ khaiDeclaration form
- thanh lýliquidation
- phí thanh lý tờ khaiCustoms liquidation fee
- hóa giáAsset liquidation
- thanh lý tài sảnliquidation
- biên bản thanh lýliquidation record
- thanh lý hải quanCustoms clearance
- thanh lý hợp đồngcontract liquidation
Câu hỏi thường gặp về "thanh lý tờ khai"
Thanh lý tờ khai tiếng Anh là gì?
Thanh lý tờ khai tiếng Anh là "Declaration liquidation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình giải tỏa hoặc xử lý các tờ khai thuế hoặc giấy tờ liên quan để kết thúc hoặc loại bỏ chúng.
"Declaration liquidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Declaration liquidation" nghĩa tiếng Việt là "thanh lý tờ khai". Thanh lý tờ khai là quá trình xử lý các giấy tờ khai báo, thường liên quan đến thuế hoặc thủ tục hành chính.
Phát âm "Declaration liquidation" như thế nào?
"Declaration liquidation" có phiên âm IPA /ˌdɛkləˈreɪʃən ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Declaration liquidation"?
Công ty đã hoàn tất thanh lý tờ khai để giải quyết tất cả các khoản thuế còn nợ. — The company completed the declaration liquidation to settle all outstanding taxes.