Tiếng Việt
Hóa giá tiếng Anh là gì?
hóa giá tiếng Anh là Asset liquidation /ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Quá trình bán các tài sản để thu hồi tiền mặt hoặc giảm nợ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asset liquidation
Ví dụ câu với hóa giá / Asset liquidation
- 1
Việc hóa giá các tài sản đã giúp công ty giảm nợ đáng kể.
The asset liquidation helped the company significantly reduce its debts.
- 2
Trong quá trình phá sản, hóa giá tài sản là bước cần thiết để trả nợ.
During bankruptcy, asset liquidation is a necessary step to pay off debts.
Ghi chú dùng từ hóa giá
Hóa giá là quá trình bán các tài sản để thu tiền mặt hoặc trả nợ. Các thuật ngữ liên quan: 'liquidation' (bán tháo), 'bankruptcy' (phá sản), 'assets' (tài sản).
Video minh hoạ hóa giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hóa giá
Câu hỏi thường gặp về "hóa giá"
Hóa giá tiếng Anh là gì?
Hóa giá tiếng Anh là "Asset liquidation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bán các tài sản để thu hồi tiền mặt hoặc giảm nợ.
"Asset liquidation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asset liquidation" nghĩa tiếng Việt là "hóa giá". Hóa giá là quá trình bán các tài sản để thu tiền mặt hoặc trả nợ.
Phát âm "Asset liquidation" như thế nào?
"Asset liquidation" có phiên âm IPA /ˈæsɛt ˌlɪkwɪˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asset liquidation"?
The asset liquidation helped the company significantly reduce its debts. — Việc hóa giá các tài sản đã giúp công ty giảm nợ đáng kể.