Tiếng Việt
Thanh toán 1 lần tiếng Anh là gì?
thanh toán 1 lần tiếng Anh là One-time payment /wʌn taɪm ˈpeɪmənt/. Thanh toán trong một lần duy nhất, không lặp lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
One-time payment
Ví dụ câu với thanh toán 1 lần / One-time payment
- 1
Bạn có thể chọn thanh toán một lần cho toàn bộ sản phẩm.
You can choose a one-time payment for the entire product.
- 2
Thanh toán một lần giúp tiết kiệm chi phí dài hạn.
A one-time payment helps save long-term costs.
Ghi chú dùng từ thanh toán 1 lần
Thành toán 1 lần là hình thức thanh toán duy nhất trong một giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'installment' (trả góp), 'recurring payment' (thanh toán định kỳ), 'lump sum' (số tiền lớn một lần).
Video minh hoạ thanh toán 1 lần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán 1 lần
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán 1 lần"
Thanh toán 1 lần tiếng Anh là gì?
Thanh toán 1 lần tiếng Anh là "One-time payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán trong một lần duy nhất, không lặp lại.
"One-time payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"One-time payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán 1 lần". Thành toán 1 lần là hình thức thanh toán duy nhất trong một giao dịch.
Phát âm "One-time payment" như thế nào?
"One-time payment" có phiên âm IPA /wʌn taɪm ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "One-time payment"?
You can choose a one-time payment for the entire product. — Bạn có thể chọn thanh toán một lần cho toàn bộ sản phẩm.