Tiếng Việt
Thanh toán dư tiếng Anh là gì?
thanh toán dư tiếng Anh là Overpayment /ˌəʊvəˈpeɪmənt/. Khoản thanh toán vượt quá số tiền cần thiết hoặc đã được yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overpayment
Ví dụ câu với thanh toán dư / Overpayment
- 1
Họ đã thực hiện thanh toán dư cho hóa đơn điện thoại.
They made an overpayment on their phone bill.
- 2
Thanh toán dư có thể dẫn đến việc hoàn lại tiền hoặc ghi nhận vào tài khoản của khách hàng.
Overpayment may result in a refund or credit to the customer's account.
Ghi chú dùng từ thanh toán dư
Thanh toán dư là khi số tiền thanh toán lớn hơn số tiền cần thiết. Các thuật ngữ liên quan: 'refund' (hoàn tiền), 'credit' (ghi nợ), 'billing' (hóa đơn).
Video minh hoạ thanh toán dư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán dư
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán dư"
Thanh toán dư tiếng Anh là gì?
Thanh toán dư tiếng Anh là "Overpayment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán vượt quá số tiền cần thiết hoặc đã được yêu cầu.
"Overpayment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overpayment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán dư". Thanh toán dư là khi số tiền thanh toán lớn hơn số tiền cần thiết.
Phát âm "Overpayment" như thế nào?
"Overpayment" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overpayment"?
They made an overpayment on their phone bill. — Họ đã thực hiện thanh toán dư cho hóa đơn điện thoại.