Tiếng Việt
Thanh toán đợt 1 tiếng Anh là gì?
thanh toán đợt 1 tiếng Anh là 1st installment payment /fɜːst ɪnˈstɔlmənt ˈpeɪmənt/. Thanh toán lần đầu trong một chu kỳ thanh toán hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
1st installment payment
Ví dụ câu với thanh toán đợt 1 / 1st installment payment
- 1
Bạn cần thanh toán đợt 1 trước ngày 15 tháng 5.
You need to make the 1st installment payment before May 15.
- 2
Thanh toán đợt 1 đã được hoàn tất, còn lại các đợt sau.
The 1st installment payment has been completed, remaining payments are subsequent.
Ghi chú dùng từ thanh toán đợt 1
Thành toán đợt 1 đề cập đến khoản thanh toán đầu tiên trong một chu kỳ thanh toán hoặc hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'installment' (đợt thanh toán), 'payment' (thanh toán), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ thanh toán đợt 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán đợt 1
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán đợt 1"
Thanh toán đợt 1 tiếng Anh là gì?
Thanh toán đợt 1 tiếng Anh là "1st installment payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán lần đầu trong một chu kỳ thanh toán hoặc hợp đồng.
"1st installment payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"1st installment payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán đợt 1". Thành toán đợt 1 đề cập đến khoản thanh toán đầu tiên trong một chu kỳ thanh toán hoặc hợp đồng.
Phát âm "1st installment payment" như thế nào?
"1st installment payment" có phiên âm IPA /fɜːst ɪnˈstɔlmənt ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "1st installment payment"?
You need to make the 1st installment payment before May 15. — Bạn cần thanh toán đợt 1 trước ngày 15 tháng 5.