Tiếng Việt
Thanh toán viên tiếng Anh là gì?
thanh toán viên tiếng Anh là cashier /kæˈʃɪr/. Nhân viên thu ngân, người chịu trách nhiệm thu tiền tại cửa hàng hoặc quầy thu ngân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cashier
Ví dụ câu với thanh toán viên / cashier
- 1
The cashier gave me my change after the purchase.
Người thu ngân đã đưa lại tiền thừa sau khi tôi mua hàng.
- 2
She works as a cashier at the supermarket.
Cô ấy làm việc như một nhân viên thu ngân tại siêu thị.
Ghi chú dùng từ thanh toán viên
Thành toán viên là người xử lý thanh toán tại các cửa hàng. Các từ liên quan: 'checkout' (quầy thanh toán), 'register' (đăng ký, bàn thu ngân), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ thanh toán viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán viên
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán viên"
Thanh toán viên tiếng Anh là gì?
Thanh toán viên tiếng Anh là "cashier" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên thu ngân, người chịu trách nhiệm thu tiền tại cửa hàng hoặc quầy thu ngân.
"cashier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cashier" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán viên". Thành toán viên là người xử lý thanh toán tại các cửa hàng.
Phát âm "cashier" như thế nào?
"cashier" có phiên âm IPA /kæˈʃɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cashier"?
Người thu ngân đã đưa lại tiền thừa sau khi tôi mua hàng. — The cashier gave me my change after the purchase.