The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh toán hóa đơn tiếng Anh là gì?

thanh toán hóa đơn tiếng Anh là Invoice payment /ˈɪnvɔɪs ˈpeɪmənt/. Việc thanh toán số tiền đã ghi trong hóa đơn cho dịch vụ hoặc hàng hóa đã nhận.

Hình minh hoạ "thanh toán hóa đơn" tiếng Anh là "Invoice payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Invoice payment

Danh từ
/ˈɪnvɔɪs ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với thanh toán hóa đơn / Invoice payment

  1. 1

    Tôi đã thanh toán hóa đơn điện tháng này.

    I paid the electricity invoice this month.

  2. 2

    Bạn cần thanh toán hóa đơn trước ngày 30.

    You need to pay the invoice before the 30th.

Ghi chú dùng từ thanh toán hóa đơn

Thành toán hóa đơn là quá trình trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa. Các từ liên quan: 'bill' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán), 'receipt' (biên lai).

Video minh hoạ thanh toán hóa đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh toán hóa đơn

Câu hỏi thường gặp về "thanh toán hóa đơn"

Thanh toán hóa đơn tiếng Anh là gì?

Thanh toán hóa đơn tiếng Anh là "Invoice payment" (danh từ), nghĩa là: Việc thanh toán số tiền đã ghi trong hóa đơn cho dịch vụ hoặc hàng hóa đã nhận.

"Invoice payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Invoice payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán hóa đơn". Thành toán hóa đơn là quá trình trả tiền cho dịch vụ hoặc hàng hóa.

Phát âm "Invoice payment" như thế nào?

"Invoice payment" có phiên âm IPA /ˈɪnvɔɪs ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Invoice payment"?

I paid the electricity invoice this month. — Tôi đã thanh toán hóa đơn điện tháng này.