Tiếng Việt
Thanh toán hợp đồng tiếng Anh là gì?
thanh toán hợp đồng tiếng Anh là Contract payment /ˈkɒntrækt ˈpeɪmənt/. Thanh toán hợp đồng đề cập đến việc thực hiện các khoản thanh toán theo điều khoản trong hợp đồng giữa các bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Contract payment
Ví dụ câu với thanh toán hợp đồng / Contract payment
- 1
Chúng tôi đã hoàn tất thanh toán hợp đồng vào cuối tháng.
We completed the contract payment at the end of the month.
- 2
Thanh toán hợp đồng là bước cuối cùng trong quá trình ký kết hợp đồng.
Contract payment is the final step in the signing process.
Ghi chú dùng từ thanh toán hợp đồng
Thanh toán hợp đồng là quá trình thanh toán theo hợp đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'hợp đồng' (contract), 'thanh toán' (payment), 'điều khoản' (clause).
Video minh hoạ thanh toán hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh toán hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "thanh toán hợp đồng"
Thanh toán hợp đồng tiếng Anh là gì?
Thanh toán hợp đồng tiếng Anh là "Contract payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán hợp đồng đề cập đến việc thực hiện các khoản thanh toán theo điều khoản trong hợp đồng giữa các bên.
"Contract payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Contract payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán hợp đồng". Thanh toán hợp đồng là quá trình thanh toán theo hợp đồng.
Phát âm "Contract payment" như thế nào?
"Contract payment" có phiên âm IPA /ˈkɒntrækt ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Contract payment"?
We completed the contract payment at the end of the month. — Chúng tôi đã hoàn tất thanh toán hợp đồng vào cuối tháng.