The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh toán tiền mặt tiếng Anh là gì?

thanh toán tiền mặt tiếng Anh là Cash payment /kæʃ ˈpeɪmənt/. Thanh toán bằng tiền mặt, nghĩa là sử dụng tiền mặt để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Hình minh hoạ "thanh toán tiền mặt" tiếng Anh là "Cash payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cash payment

Danh từ
/kæʃ ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với thanh toán tiền mặt / Cash payment

  1. 1

    Bạn có thể thanh toán tiền mặt khi mua hàng tại cửa hàng.

    You can make a cash payment when shopping at the store.

  2. 2

    Thanh toán tiền mặt giúp tránh các khoản phí chuyển khoản.

    Cash payment helps avoid transfer fees.

Ghi chú dùng từ thanh toán tiền mặt

Thành toán tiền mặt là hình thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'chuyển khoản' (bank transfer), 'thanh toán điện tử' (electronic payment), 'hóa đơn' (invoice).

Video minh hoạ thanh toán tiền mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh toán tiền mặt

Câu hỏi thường gặp về "thanh toán tiền mặt"

Thanh toán tiền mặt tiếng Anh là gì?

Thanh toán tiền mặt tiếng Anh là "Cash payment" (danh từ), nghĩa là: Thanh toán bằng tiền mặt, nghĩa là sử dụng tiền mặt để trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"Cash payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cash payment" nghĩa tiếng Việt là "thanh toán tiền mặt". Thành toán tiền mặt là hình thức thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt.

Phát âm "Cash payment" như thế nào?

"Cash payment" có phiên âm IPA /kæʃ ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cash payment"?

You can make a cash payment when shopping at the store. — Bạn có thể thanh toán tiền mặt khi mua hàng tại cửa hàng.