Tiếng Việt
Quầy thu ngân tiếng Anh là gì?
Quầy thu ngân tiếng Anh là Cashier counter /kæʃˈɪə ˈkaʊntə/. Quầy nơi nhân viên thu ngân làm việc để thanh toán tiền hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cashier counter
Ví dụ câu với Quầy thu ngân / Cashier counter
- 1
Bạn cần đến quầy thu ngân để thanh toán hóa đơn.
Please go to the cashier counter to pay your bill.
- 2
Quầy thu ngân đóng cửa lúc 9 giờ tối.
The cashier counter closes at 9 PM.
Ghi chú dùng từ Quầy thu ngân
Quầy thu ngân là nơi khách hàng thanh toán tiền hàng hóa hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'cash register' (máy tính tiền), 'checkout' (quầy thanh toán), 'receipt' (hóa đơn).
Video minh hoạ Quầy thu ngân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quầy thu ngân
Câu hỏi thường gặp về "Quầy thu ngân"
Quầy thu ngân tiếng Anh là gì?
Quầy thu ngân tiếng Anh là "Cashier counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy nơi nhân viên thu ngân làm việc để thanh toán tiền hàng.
"Cashier counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cashier counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy thu ngân". Quầy thu ngân là nơi khách hàng thanh toán tiền hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Cashier counter" như thế nào?
"Cashier counter" có phiên âm IPA /kæʃˈɪə ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cashier counter"?
Please go to the cashier counter to pay your bill. — Bạn cần đến quầy thu ngân để thanh toán hóa đơn.