The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành viên hợp danh tiếng Anh là gì?

thành viên hợp danh tiếng Anh là general partner /ˈʤɛnərəl ˈpɑrtnər/. Đối tác chung trong một công ty hợp danh, chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của công ty.

Hình minh hoạ "thành viên hợp danh" tiếng Anh là "general partner"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

general partner

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˈpɑrtnər/

Ví dụ câu với thành viên hợp danh / general partner

  1. 1

    Anh ấy là thành viên hợp danh trong công ty hợp danh đó.

    He is a general partner in that partnership.

  2. 2

    Các thành viên hợp danh có trách nhiệm vô hạn đối với công ty.

    General partners have unlimited liability for the company.

Ghi chú dùng từ thành viên hợp danh

Thành viên hợp danh là người góp vốn và chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của công ty hợp danh. Các thuật ngữ liên quan: 'limited partner' (thành viên góp vốn hạn chế), 'partnership' (công ty hợp danh), 'liability' (trách nhiệm).

Video minh hoạ thành viên hợp danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành viên hợp danh

Câu hỏi thường gặp về "thành viên hợp danh"

Thành viên hợp danh tiếng Anh là gì?

Thành viên hợp danh tiếng Anh là "general partner" (danh từ), nghĩa là: Đối tác chung trong một công ty hợp danh, chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của công ty.

"general partner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"general partner" nghĩa tiếng Việt là "thành viên hợp danh". Thành viên hợp danh là người góp vốn và chịu trách nhiệm vô hạn về các khoản nợ của công ty hợp danh.

Phát âm "general partner" như thế nào?

"general partner" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈpɑrtnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "general partner"?

He is a general partner in that partnership. — Anh ấy là thành viên hợp danh trong công ty hợp danh đó.