Tiếng Việt
Tháo vát tiếng Anh là gì?
tháo vát tiếng Anh là resourceful /rɪˈsɔːsfʊl/. Thông minh, nhanh nhẹn trong việc tìm cách giải quyết vấn đề hoặc sử dụng các nguồn lực sẵn có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
resourceful
Ví dụ câu với tháo vát / resourceful
- 1
Anh ấy rất tháo vát trong công việc, luôn tìm ra giải pháp nhanh chóng.
He is very resourceful at work, always finding quick solutions.
- 2
Cô ấy tháo vát trong việc tổ chức sự kiện.
She is resourceful in organizing events.
Ghi chú dùng từ tháo vát
Tháo vát mô tả khả năng sáng tạo và thích ứng nhanh trong các tình huống khó khăn. Các từ liên quan: sáng tạo (creative), linh hoạt (flexible), thích ứng (adaptable).
Video minh hoạ tháo vát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháo vát
Câu hỏi thường gặp về "tháo vát"
Tháo vát tiếng Anh là gì?
Tháo vát tiếng Anh là "resourceful" (tính từ), nghĩa là: Thông minh, nhanh nhẹn trong việc tìm cách giải quyết vấn đề hoặc sử dụng các nguồn lực sẵn có.
"resourceful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"resourceful" nghĩa tiếng Việt là "tháo vát". Tháo vát mô tả khả năng sáng tạo và thích ứng nhanh trong các tình huống khó khăn.
Phát âm "resourceful" như thế nào?
"resourceful" có phiên âm IPA /rɪˈsɔːsfʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "resourceful"?
He is very resourceful at work, always finding quick solutions. — Anh ấy rất tháo vát trong công việc, luôn tìm ra giải pháp nhanh chóng.