The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thao lược tiếng Anh là gì?

thao lược tiếng Anh là strategic leadership /strəˈtiːdʒɪk ˈliːdərʃɪp/. Lãnh đạo chiến lược là khả năng lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu dài hạn của tổ chức.

Hình minh hoạ "thao lược" tiếng Anh là "strategic leadership"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

strategic leadership

Danh từ
/strəˈtiːdʒɪk ˈliːdərʃɪp/

Ví dụ câu với thao lược / strategic leadership

  1. 1

    Anh ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo chiến lược trong việc mở rộng thị trường quốc tế.

    He demonstrated strategic leadership in expanding the international market.

  2. 2

    Lãnh đạo chiến lược là yếu tố quyết định thành công của doanh nghiệp trong thời kỳ biến động.

    Strategic leadership is a key factor in a company's success during turbulent times.

Ghi chú dùng từ thao lược

Thao lược liên quan đến việc lập kế hoạch dài hạn và dẫn dắt tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tầm nhìn' (vision), 'kế hoạch chiến lược' (strategic plan), và 'quản lý chiến lược' (strategic management).

Video minh hoạ thao lược

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thao lược

Câu hỏi thường gặp về "thao lược"

Thao lược tiếng Anh là gì?

Thao lược tiếng Anh là "strategic leadership" (danh từ), nghĩa là: Lãnh đạo chiến lược là khả năng lập kế hoạch và chỉ đạo các hoạt động nhằm đạt được mục tiêu dài hạn của tổ chức.

"strategic leadership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"strategic leadership" nghĩa tiếng Việt là "thao lược". Thao lược liên quan đến việc lập kế hoạch dài hạn và dẫn dắt tổ chức.

Phát âm "strategic leadership" như thế nào?

"strategic leadership" có phiên âm IPA /strəˈtiːdʒɪk ˈliːdərʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "strategic leadership"?

He demonstrated strategic leadership in expanding the international market. — Anh ấy đã thể hiện khả năng lãnh đạo chiến lược trong việc mở rộng thị trường quốc tế.