Tiếng Việt
Thao trường tiếng Anh là gì?
thao trường tiếng Anh là Training ground /ˈtreɪnɪŋ ɡraʊnd/. Khu vực dành cho huấn luyện và thực hành các kỹ năng quân sự hoặc thể thao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Training ground
Ví dụ câu với thao trường / Training ground
- 1
Soldiers gathered at the thao trường để luyện tập.
The soldiers gathered at the training ground to practice.
- 2
Trẻ em chơi đùa tại thao trường của trường học.
Children are playing at the school's playground.
Ghi chú dùng từ thao trường
Thao trường là nơi tập luyện, huấn luyện quân sự hoặc thể thao. Các từ liên quan: sân vận động (stadium), sân chơi (playground), huấn luyện (training).
Video minh hoạ thao trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thao trường
Câu hỏi thường gặp về "thao trường"
Thao trường tiếng Anh là gì?
Thao trường tiếng Anh là "Training ground" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho huấn luyện và thực hành các kỹ năng quân sự hoặc thể thao.
"Training ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Training ground" nghĩa tiếng Việt là "thao trường". Thao trường là nơi tập luyện, huấn luyện quân sự hoặc thể thao.
Phát âm "Training ground" như thế nào?
"Training ground" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Training ground"?
The soldiers gathered at the training ground to practice. — Soldiers gathered at the thao trường để luyện tập.