The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thất nghiệp tiếng Anh là gì?

thất nghiệp tiếng Anh là unemployed /ˌʌnɛmˈplɔɪd/. Người không có việc làm và đang tìm kiếm công việc mới.

Hình minh hoạ "thất nghiệp" tiếng Anh là "unemployed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unemployed

Danh từ
/ˌʌnɛmˈplɔɪd/

Ví dụ câu với thất nghiệp / unemployed

  1. 1

    Anh ấy đã thất nghiệp trong sáu tháng.

    He has been unemployed for six months.

  2. 2

    Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao do suy thoái kinh tế.

    The unemployment rate has risen sharply due to the economic recession.

Ghi chú dùng từ thất nghiệp

Thất nghiệp là tình trạng không có việc làm, thường liên quan đến tỷ lệ thất nghiệp cao. Các từ liên quan gồm có 'jobless' (thiếu việc), 'layoff' (sa thải), 'job market' (thị trường việc làm).

Video minh hoạ thất nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thất nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "thất nghiệp"

Thất nghiệp tiếng Anh là gì?

Thất nghiệp tiếng Anh là "unemployed" (danh từ), nghĩa là: Người không có việc làm và đang tìm kiếm công việc mới.

"unemployed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unemployed" nghĩa tiếng Việt là "thất nghiệp". Thất nghiệp là tình trạng không có việc làm, thường liên quan đến tỷ lệ thất nghiệp cao.

Phát âm "unemployed" như thế nào?

"unemployed" có phiên âm IPA /ˌʌnɛmˈplɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unemployed"?

He has been unemployed for six months. — Anh ấy đã thất nghiệp trong sáu tháng.