Tiếng Việt
Bảo hiểm thất nghiệp tiếng Anh là gì?
bảo hiểm thất nghiệp tiếng Anh là unemployment insurance /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊrəns/. Chế độ bảo hiểm giúp người lao động nhận trợ cấp khi mất việc làm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unemployment insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm thất nghiệp / unemployment insurance
- 1
Anh ấy đã nhận trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp sau khi mất việc.
He received unemployment insurance after losing his job.
- 2
Chính phủ mở rộng chương trình bảo hiểm thất nghiệp để hỗ trợ người dân.
The government expanded the unemployment insurance program to support citizens.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm thất nghiệp
Bảo hiểm thất nghiệp giúp người lao động ổn định tài chính khi mất việc. Các thuật ngữ liên quan: bảo hiểm xã hội (social insurance), trợ cấp thất nghiệp (unemployment benefit), bảo hiểm y tế (health insurance).
Video minh hoạ bảo hiểm thất nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm thất nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm thất nghiệp"
Bảo hiểm thất nghiệp tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm thất nghiệp tiếng Anh là "unemployment insurance" (danh từ), nghĩa là: Chế độ bảo hiểm giúp người lao động nhận trợ cấp khi mất việc làm.
"unemployment insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unemployment insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm thất nghiệp". Bảo hiểm thất nghiệp giúp người lao động ổn định tài chính khi mất việc.
Phát âm "unemployment insurance" như thế nào?
"unemployment insurance" có phiên âm IPA /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unemployment insurance"?
He received unemployment insurance after losing his job. — Anh ấy đã nhận trợ cấp bảo hiểm thất nghiệp sau khi mất việc.