Tiếng Việt
Người thất nghiệp tiếng Anh là gì?
người thất nghiệp tiếng Anh là unemployed person /ˌʌnɛmˈplɔɪd ˈpɜrsən/. Người không có việc làm và đang tìm kiếm công việc mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unemployed person
Ví dụ câu với người thất nghiệp / unemployed person
- 1
Anh ấy là một người thất nghiệp sau khi mất việc làm cũ.
He has been an unemployed person since he lost his previous job.
- 2
Chính phủ cung cấp hỗ trợ cho người thất nghiệp.
The government provides support for unemployed persons.
Ghi chú dùng từ người thất nghiệp
Người thất nghiệp là người không có việc làm hiện tại. Các từ liên quan: 'employment' (việc làm), 'job search' (tìm kiếm việc làm), 'unemployment benefits' (trợ cấp thất nghiệp).
Video minh hoạ người thất nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thất nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "người thất nghiệp"
Người thất nghiệp tiếng Anh là gì?
Người thất nghiệp tiếng Anh là "unemployed person" (danh từ), nghĩa là: Người không có việc làm và đang tìm kiếm công việc mới.
"unemployed person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unemployed person" nghĩa tiếng Việt là "người thất nghiệp". Người thất nghiệp là người không có việc làm hiện tại.
Phát âm "unemployed person" như thế nào?
"unemployed person" có phiên âm IPA /ˌʌnɛmˈplɔɪd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unemployed person"?
He has been an unemployed person since he lost his previous job. — Anh ấy là một người thất nghiệp sau khi mất việc làm cũ.