Tiếng Việt
Thất thế tiếng Anh là gì?
thất thế tiếng Anh là lose ground /luz ɡraʊnd/. mất thế, rơi vào thế yếu trong cuộc tranh đấu hoặc cạnh tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lose ground
Ví dụ câu với thất thế / lose ground
- 1
Trong trận đấu cuối cùng, đội tuyển đã mất thế và thua cuộc.
In the final match, the team lost ground and was defeated.
- 2
Sau nhiều thất bại, công ty bắt đầu mất thế trên thị trường.
After many failures, the company began to lose ground in the market.
Ghi chú dùng từ thất thế
Thất thế là trạng thái bị mất ưu thế hoặc vị trí dẫn đầu trong cuộc cạnh tranh. Các từ liên quan gồm 'fall behind' (tụt lại), 'weaken' (làm yếu đi), 'decline' (suy giảm).
Video minh hoạ thất thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất thế
Câu hỏi thường gặp về "thất thế"
Thất thế tiếng Anh là gì?
Thất thế tiếng Anh là "lose ground" (cụm từ), nghĩa là: mất thế, rơi vào thế yếu trong cuộc tranh đấu hoặc cạnh tranh.
"lose ground" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lose ground" nghĩa tiếng Việt là "thất thế". Thất thế là trạng thái bị mất ưu thế hoặc vị trí dẫn đầu trong cuộc cạnh tranh.
Phát âm "lose ground" như thế nào?
"lose ground" có phiên âm IPA /luz ɡraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lose ground"?
In the final match, the team lost ground and was defeated. — Trong trận đấu cuối cùng, đội tuyển đã mất thế và thua cuộc.