Tiếng Việt
Thất thủ tiếng Anh là gì?
thất thủ tiếng Anh là fall to the enemy /fɔːl tə ði ˈɛnəmi/. bị thất trận hoặc bị đánh bại bởi kẻ địch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall to the enemy
Ví dụ câu với thất thủ / fall to the enemy
- 1
Quân đội đã thất thủ sau một trận chiến kéo dài.
The army fell to the enemy after a prolonged battle.
- 2
Thất thủ khiến đất nước rơi vào tình trạng hỗn loạn.
The fall to the enemy caused the country to fall into chaos.
Ghi chú dùng từ thất thủ
Thất thủ là một động từ thể hiện việc bị đánh bại hoặc mất quyền kiểm soát trước kẻ địch. Các từ liên quan: thất trận (defeat in battle), thất bại (failure), chiến thắng (victory).
Video minh hoạ thất thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất thủ
Câu hỏi thường gặp về "thất thủ"
Thất thủ tiếng Anh là gì?
Thất thủ tiếng Anh là "fall to the enemy" (động từ), nghĩa là: bị thất trận hoặc bị đánh bại bởi kẻ địch.
"fall to the enemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall to the enemy" nghĩa tiếng Việt là "thất thủ". Thất thủ là một động từ thể hiện việc bị đánh bại hoặc mất quyền kiểm soát trước kẻ địch.
Phát âm "fall to the enemy" như thế nào?
"fall to the enemy" có phiên âm IPA /fɔːl tə ði ˈɛnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall to the enemy"?
The army fell to the enemy after a prolonged battle. — Quân đội đã thất thủ sau một trận chiến kéo dài.