Tiếng Việt
Tính cách thất thường tiếng Anh là gì?
tính cách thất thường tiếng Anh là Moody /ˈmuːdi/. Người hay thay đổi tâm trạng, dễ nổi giận hoặc buồn bã mà không rõ lý do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moody
Ví dụ câu với tính cách thất thường / Moody
- 1
Anh ấy rất hay thay đổi tâm trạng, hôm nay vui vẻ, ngày mai lại buồn bã.
He is very moody; one day he's cheerful, the next he's gloomy.
- 2
Cô ấy có tính cách thất thường, khiến mọi người không biết nên làm thế nào để làm hài lòng cô ấy.
She has a moody personality, which makes it hard for others to please her.
Ghi chú dùng từ tính cách thất thường
Tính cách thất thường mô tả người có tâm trạng thay đổi đột ngột. Các từ liên quan: temperamental (thường thay đổi cảm xúc), unpredictable (không thể đoán trước), emotional (cảm xúc).
Video minh hoạ tính cách thất thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cách thất thường
Câu hỏi thường gặp về "tính cách thất thường"
Tính cách thất thường tiếng Anh là gì?
Tính cách thất thường tiếng Anh là "Moody" (tính từ), nghĩa là: Người hay thay đổi tâm trạng, dễ nổi giận hoặc buồn bã mà không rõ lý do.
"Moody" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moody" nghĩa tiếng Việt là "tính cách thất thường". Tính cách thất thường mô tả người có tâm trạng thay đổi đột ngột.
Phát âm "Moody" như thế nào?
"Moody" có phiên âm IPA /ˈmuːdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moody"?
He is very moody; one day he's cheerful, the next he's gloomy. — Anh ấy rất hay thay đổi tâm trạng, hôm nay vui vẻ, ngày mai lại buồn bã.