Tiếng Việt
Thất truyền tiếng Anh là gì?
thất truyền tiếng Anh là lost tradition /lɒst trəˈdɪʃ.ən/. Truyền thống đã bị mất hoặc mai một theo thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lost tradition
Ví dụ câu với thất truyền / lost tradition
- 1
Nhiều phong tục cổ xưa đã thất truyền qua các thế hệ.
Many ancient customs have been lost through generations.
- 2
Thất truyền trong văn hóa dân gian khiến cho các giá trị truyền thống dần mai một.
The loss of tradition in folk culture causes traditional values to fade.
Ghi chú dùng từ thất truyền
Thất truyền đề cập đến việc mất đi các phong tục, tập quán truyền thống. Các từ liên quan gồm có 'heritage' (di sản), 'custom' (phong tục), 'tradition' (truyền thống).
Video minh hoạ thất truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất truyền
Câu hỏi thường gặp về "thất truyền"
Thất truyền tiếng Anh là gì?
Thất truyền tiếng Anh là "lost tradition" (danh từ), nghĩa là: Truyền thống đã bị mất hoặc mai một theo thời gian.
"lost tradition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lost tradition" nghĩa tiếng Việt là "thất truyền". Thất truyền đề cập đến việc mất đi các phong tục, tập quán truyền thống.
Phát âm "lost tradition" như thế nào?
"lost tradition" có phiên âm IPA /lɒst trəˈdɪʃ.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lost tradition"?
Many ancient customs have been lost through generations. — Nhiều phong tục cổ xưa đã thất truyền qua các thế hệ.