The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhận việc tiếng Anh là gì?

nhận việc tiếng Anh là accept a job offer /ækˈsɛpt ə ʤɑb ˈɔfər/. Chấp nhận lời mời làm việc hoặc vị trí công việc được đề xuất.

Hình minh hoạ "nhận việc" tiếng Anh là "accept a job offer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accept a job offer

Động từ
/ækˈsɛpt ə ʤɑb ˈɔfər/

Ví dụ câu với nhận việc / accept a job offer

  1. 1

    Anh ấy đã nhận việc tại công ty mới hôm qua.

    He accepted a job offer at the new company yesterday.

  2. 2

    Cô ấy đã chấp nhận công việc sau cuộc phỏng vấn thành công.

    She accepted the job after a successful interview.

Ghi chú dùng từ nhận việc

Nhận việc là hành động chấp nhận một vị trí công việc. Các từ liên quan: tuyển dụng (recruitment), phỏng vấn (interview), hợp đồng lao động (employment contract).

Video minh hoạ nhận việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhận việc

Câu hỏi thường gặp về "nhận việc"

Nhận việc tiếng Anh là gì?

Nhận việc tiếng Anh là "accept a job offer" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận lời mời làm việc hoặc vị trí công việc được đề xuất.

"accept a job offer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accept a job offer" nghĩa tiếng Việt là "nhận việc". Nhận việc là hành động chấp nhận một vị trí công việc.

Phát âm "accept a job offer" như thế nào?

"accept a job offer" có phiên âm IPA /ækˈsɛpt ə ʤɑb ˈɔfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accept a job offer"?

He accepted a job offer at the new company yesterday. — Anh ấy đã nhận việc tại công ty mới hôm qua.