The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay đổi nhân sự tiếng Anh là gì?

thay đổi nhân sự tiếng Anh là personnel change /ˌpɜrsəˈnɛl ʧeɪnʤ/. Thay đổi trong bộ phận nhân viên của tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "thay đổi nhân sự" tiếng Anh là "personnel change"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

personnel change

Cụm từ
/ˌpɜrsəˈnɛl ʧeɪnʤ/

Ví dụ câu với thay đổi nhân sự / personnel change

  1. 1

    The company announced a personnel change last week.

    Công ty đã thông báo về việc thay đổi nhân sự vào tuần trước.

  2. 2

    There will be a personnel change in the management team.

    Sẽ có sự thay đổi nhân sự trong ban quản lý.

Ghi chú dùng từ thay đổi nhân sự

Thay đổi nhân sự đề cập đến việc thay thế hoặc bổ sung nhân viên trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'recruitment' (tuyển dụng), 'resignation' (từ chức), 'promotion' (thăng chức).

Video minh hoạ thay đổi nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay đổi nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "thay đổi nhân sự"

Thay đổi nhân sự tiếng Anh là gì?

Thay đổi nhân sự tiếng Anh là "personnel change" (cụm từ), nghĩa là: Thay đổi trong bộ phận nhân viên của tổ chức hoặc công ty.

"personnel change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"personnel change" nghĩa tiếng Việt là "thay đổi nhân sự". Thay đổi nhân sự đề cập đến việc thay thế hoặc bổ sung nhân viên trong tổ chức.

Phát âm "personnel change" như thế nào?

"personnel change" có phiên âm IPA /ˌpɜrsəˈnɛl ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "personnel change"?

Công ty đã thông báo về việc thay đổi nhân sự vào tuần trước. — The company announced a personnel change last week.