Tiếng Việt
Thông báo thay đổi nhân sự tiếng Anh là gì?
thông báo thay đổi nhân sự tiếng Anh là Staffing notice /ˈstæfɪŋ ˈnoʊtɪs/. Thông báo về việc thay đổi nhân sự trong tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Staffing notice
Ví dụ câu với thông báo thay đổi nhân sự / Staffing notice
- 1
The company issued a staffing notice to inform employees about the new management team.
Công ty đã phát hành thông báo thay đổi nhân sự để thông báo về đội ngũ quản lý mới.
- 2
Please read the staffing notice carefully to understand the recent personnel changes.
Vui lòng đọc kỹ thông báo thay đổi nhân sự để hiểu rõ về những thay đổi nhân sự gần đây.
Ghi chú dùng từ thông báo thay đổi nhân sự
Thông báo thay đổi nhân sự là thông báo về việc bổ sung, thay thế hoặc điều chỉnh nhân sự trong tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'recruitment' (tuyển dụng), 'resignation' (từ chức), 'promotion' (thăng chức).
Video minh hoạ thông báo thay đổi nhân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông báo thay đổi nhân sự
Câu hỏi thường gặp về "thông báo thay đổi nhân sự"
Thông báo thay đổi nhân sự tiếng Anh là gì?
Thông báo thay đổi nhân sự tiếng Anh là "Staffing notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo về việc thay đổi nhân sự trong tổ chức hoặc công ty.
"Staffing notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Staffing notice" nghĩa tiếng Việt là "thông báo thay đổi nhân sự". Thông báo thay đổi nhân sự là thông báo về việc bổ sung, thay thế hoặc điều chỉnh nhân sự trong tổ chức.
Phát âm "Staffing notice" như thế nào?
"Staffing notice" có phiên âm IPA /ˈstæfɪŋ ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Staffing notice"?
Công ty đã phát hành thông báo thay đổi nhân sự để thông báo về đội ngũ quản lý mới. — The company issued a staffing notice to inform employees about the new management team.