The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thay quần áo tiếng Anh là gì?

thay quần áo tiếng Anh là change clothes /ʧeɪnʤ kloʊðz/. Thay quần áo là hành động đổi bộ quần áo đang mặc bằng một bộ khác.

Hình minh hoạ "thay quần áo" tiếng Anh là "change clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

change clothes

Cụm từ
/ʧeɪnʤ kloʊðz/

Ví dụ câu với thay quần áo / change clothes

  1. 1

    Tôi cần thay quần áo trước khi ra ngoài.

    I need to change clothes before going out.

  2. 2

    Cô ấy đã thay quần áo mới sau khi tắm.

    She changed into new clothes after taking a shower.

Ghi chú dùng từ thay quần áo

Thay quần áo là hành động đổi trang phục. Các từ liên quan: 'dress' (mặc), 'undress' (cởi quần áo), 'clothing' (quần áo).

Video minh hoạ thay quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thay quần áo

Câu hỏi thường gặp về "thay quần áo"

Thay quần áo tiếng Anh là gì?

Thay quần áo tiếng Anh là "change clothes" (cụm từ), nghĩa là: Thay quần áo là hành động đổi bộ quần áo đang mặc bằng một bộ khác.

"change clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"change clothes" nghĩa tiếng Việt là "thay quần áo". Thay quần áo là hành động đổi trang phục.

Phát âm "change clothes" như thế nào?

"change clothes" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "change clothes"?

I need to change clothes before going out. — Tôi cần thay quần áo trước khi ra ngoài.