The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ bảo hiểm y tế tiếng Anh là gì?

thẻ bảo hiểm y tế tiếng Anh là health insurance card /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns kɑrd/. Thẻ dùng để xác nhận đã mua bảo hiểm y tế, giúp người dùng được hưởng các quyền lợi y tế theo quy định.

Hình minh hoạ "thẻ bảo hiểm y tế" tiếng Anh là "health insurance card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

health insurance card

Danh từ
/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ bảo hiểm y tế / health insurance card

  1. 1

    Bạn cần mang thẻ bảo hiểm y tế khi đi khám bệnh.

    You need to bring your health insurance card when visiting the doctor.

  2. 2

    Thẻ bảo hiểm y tế của tôi đã hết hạn.

    My health insurance card has expired.

Ghi chú dùng từ thẻ bảo hiểm y tế

Thẻ bảo hiểm y tế giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo hiểm y tế' (health insurance), 'quyền lợi' (benefits), 'khám bệnh' (medical examination).

Video minh hoạ thẻ bảo hiểm y tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ bảo hiểm y tế

Câu hỏi thường gặp về "thẻ bảo hiểm y tế"

Thẻ bảo hiểm y tế tiếng Anh là gì?

Thẻ bảo hiểm y tế tiếng Anh là "health insurance card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để xác nhận đã mua bảo hiểm y tế, giúp người dùng được hưởng các quyền lợi y tế theo quy định.

"health insurance card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"health insurance card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ bảo hiểm y tế". Thẻ bảo hiểm y tế giúp người dân tiếp cận dịch vụ y tế dễ dàng hơn.

Phát âm "health insurance card" như thế nào?

"health insurance card" có phiên âm IPA /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "health insurance card"?

You need to bring your health insurance card when visiting the doctor. — Bạn cần mang thẻ bảo hiểm y tế khi đi khám bệnh.