The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bên nhận thế chấp tiếng Anh là gì?

bên nhận thế chấp tiếng Anh là mortgagee /ˌmɔːɡɪˈdʒiː/. Bên nhận thế chấp là người hoặc tổ chức nhận quyền sở hữu tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.

Hình minh hoạ "bên nhận thế chấp" tiếng Anh là "mortgagee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mortgagee

Danh từ
/ˌmɔːɡɪˈdʒiː/

Ví dụ câu với bên nhận thế chấp / mortgagee

  1. 1

    Người mua nhà trở thành bên nhận thế chấp của ngân hàng.

    The bank is the mortgagee in the home loan.

  2. 2

    Bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu thanh lý tài sản nếu bên vay không trả nợ.

    The mortgagee can foreclose on the property if the borrower defaults.

Ghi chú dùng từ bên nhận thế chấp

Bên nhận thế chấp thường là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'mortgagor' (người thế chấp), 'collateral' (tài sản thế chấp), 'foreclosure' (thanh lý tài sản).

Video minh hoạ bên nhận thế chấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bên nhận thế chấp

Câu hỏi thường gặp về "bên nhận thế chấp"

Bên nhận thế chấp tiếng Anh là gì?

Bên nhận thế chấp tiếng Anh là "mortgagee" (danh từ), nghĩa là: Bên nhận thế chấp là người hoặc tổ chức nhận quyền sở hữu tài sản thế chấp để đảm bảo khoản vay.

"mortgagee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mortgagee" nghĩa tiếng Việt là "bên nhận thế chấp". Bên nhận thế chấp thường là ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

Phát âm "mortgagee" như thế nào?

"mortgagee" có phiên âm IPA /ˌmɔːɡɪˈdʒiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mortgagee"?

The bank is the mortgagee in the home loan. — Người mua nhà trở thành bên nhận thế chấp của ngân hàng.