The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể diện tiếng Anh là gì?

thể diện tiếng Anh là Dignity /ˈdɪɡnɪti/. Danh dự, phẩm giá của bản thân hoặc của một nhóm người, thường liên quan đến sự tôn trọng và tự trọng.

Hình minh hoạ "thể diện" tiếng Anh là "Dignity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dignity

Danh từ
/ˈdɪɡnɪti/

Ví dụ câu với thể diện / Dignity

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ thể diện trước mọi người.

    He always maintains his dignity in front of everyone.

  2. 2

    Thể diện của cô ấy bị tổn thương sau khi bị chỉ trích.

    Her dignity was hurt after being criticized.

Ghi chú dùng từ thể diện

Thể diện thể hiện phẩm giá và sự tự trọng của cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm có 'tự trọng' (self-respect), 'danh dự' (honor), 'uy tín' (prestige).

Video minh hoạ thể diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể diện

Câu hỏi thường gặp về "thể diện"

Thể diện tiếng Anh là gì?

Thể diện tiếng Anh là "Dignity" (danh từ), nghĩa là: Danh dự, phẩm giá của bản thân hoặc của một nhóm người, thường liên quan đến sự tôn trọng và tự trọng.

"Dignity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dignity" nghĩa tiếng Việt là "thể diện". Thể diện thể hiện phẩm giá và sự tự trọng của cá nhân hoặc nhóm.

Phát âm "Dignity" như thế nào?

"Dignity" có phiên âm IPA /ˈdɪɡnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dignity"?

He always maintains his dignity in front of everyone. — Anh ấy luôn giữ thể diện trước mọi người.