The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thể lệ tiếng Anh là gì?

thể lệ tiếng Anh là Rules /ruːlz/. Các quy định hoặc hướng dẫn chính thức về cách thức thực hiện một hoạt động hoặc cuộc thi.

Hình minh hoạ "thể lệ" tiếng Anh là "Rules"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rules

Danh từ
/ruːlz/

Ví dụ câu với thể lệ / Rules

  1. 1

    Bạn cần đọc thể lệ cuộc thi trước khi tham gia.

    You need to read the rules of the competition before participating.

  2. 2

    Thể lệ của trò chơi này rất rõ ràng và dễ hiểu.

    The rules of this game are very clear and easy to understand.

Ghi chú dùng từ thể lệ

Thể lệ là các quy định chính thức, liên quan đến cách thức hoạt động hoặc tổ chức một hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'regulations' (quy định), 'guidelines' (hướng dẫn), 'protocols' (giao thức).

Video minh hoạ thể lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thể lệ

Câu hỏi thường gặp về "thể lệ"

Thể lệ tiếng Anh là gì?

Thể lệ tiếng Anh là "Rules" (danh từ), nghĩa là: Các quy định hoặc hướng dẫn chính thức về cách thức thực hiện một hoạt động hoặc cuộc thi.

"Rules" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rules" nghĩa tiếng Việt là "thể lệ". Thể lệ là các quy định chính thức, liên quan đến cách thức hoạt động hoặc tổ chức một hoạt động.

Phát âm "Rules" như thế nào?

"Rules" có phiên âm IPA /ruːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rules"?

You need to read the rules of the competition before participating. — Bạn cần đọc thể lệ cuộc thi trước khi tham gia.