The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thế giới phẳng tiếng Anh là gì?

thế giới phẳng tiếng Anh là Flat world /flæt wɜːld/. Thế giới phẳng đề cập đến khái niệm về một thế giới không còn ranh giới địa lý rõ ràng, nơi các hoạt động kinh tế và xã hội trở nên toàn cầu hóa hơn.

Hình minh hoạ "thế giới phẳng" tiếng Anh là "Flat world"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Flat world

Danh từ
/flæt wɜːld/

Ví dụ câu với thế giới phẳng / Flat world

  1. 1

    Trong thời đại internet, thế giới phẳng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.

    In the internet age, the flat world has become more apparent.

  2. 2

    Các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh toàn cầu nhờ thế giới phẳng.

    Small businesses can compete globally thanks to the flat world.

Ghi chú dùng từ thế giới phẳng

Thế giới phẳng mô tả sự hội nhập toàn cầu ngày càng tăng. Các thuật ngữ liên quan: toàn cầu hóa (globalization), hội nhập (integration), mạng internet (internet).

Video minh hoạ thế giới phẳng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thế giới phẳng

Câu hỏi thường gặp về "thế giới phẳng"

Thế giới phẳng tiếng Anh là gì?

Thế giới phẳng tiếng Anh là "Flat world" (danh từ), nghĩa là: Thế giới phẳng đề cập đến khái niệm về một thế giới không còn ranh giới địa lý rõ ràng, nơi các hoạt động kinh tế và xã hội trở nên toàn cầu hóa hơn.

"Flat world" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Flat world" nghĩa tiếng Việt là "thế giới phẳng". Thế giới phẳng mô tả sự hội nhập toàn cầu ngày càng tăng.

Phát âm "Flat world" như thế nào?

"Flat world" có phiên âm IPA /flæt wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Flat world"?

In the internet age, the flat world has become more apparent. — Trong thời đại internet, thế giới phẳng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.